cradle cap

Học thuật
Thân thiện
cradle cap

A baby has mild cradle cap on the top of its head.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm da đầutrẻ sơ sinh: Một tình trạng da phổ biến, không ngứa thường vô hại, xuất hiện trên da đầu của trẻ sơ sinh, đặc trưng bởi các mảng da dày, màu vàng hoặc nâu, vảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many newborns develop cradle cap in their first few months. (Nhiều trẻ sơ sinh bị viêm da đầu trong vài tháng đầu đời.)
    • The doctor said the cradle cap would clear up on its own. (Bác sĩ nói rằng chứng viêm da đầu sẽ tự khỏi.)
    • Gentle baby shampoo can help with mild cradle cap. (Dầu gội đầu dịu nhẹ dành cho trẻ em có thể giúp cải thiện chứng viêm da đầu nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc trẻ sơ sinh. mô tả một loại viêm da tiết nhẹtrẻ sơ sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Seborrheic dermatitis (of infancy): (Danh từ) Viêm da tiết (ở trẻ sơ sinh) - thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho "cradle cap".
  • Infantile seborrheic dermatitis: (Danh từ) Viêm da tiết trẻ sơ sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Infant seborrhea: (Danh từ) Chứng tiết nhờntrẻ sơ sinh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cradle cap

A baby has mild cradle cap on the top of its head.

Noun
  1. viêm da đầutrẻ sơ sinh